pasta sauce

pasta sauce

She stirs a pot of pasta sauce on the stove.

Định nghĩa

Danh từ: - Sốt ống: "pasta sauce" loại nước sốt được chế biến để ăn kèm với ống (như spaghetti, macaroni), thường thành phần chính cà chua, thịt băm, rau củ, kem hoặc phô mai.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích rưới nước sốt ống cà chua đậm đà lên món spaghetti của mình.)
  • ( ấy đã làm nước sốt ống nấm kem cho món fettuccine.)
  • (Lọ sốt ống này rất thích hợp cho một bữa tối nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make pasta sauce from scratch": tự làm sốt ống từ đầu (không dùng đồ đóng hộp).
    • My grandmother always makes pasta sauce from scratch using fresh tomatoes. ( tôi luôn tự làm sốt ống từ đầu bằng cà chua tươi.)
  • "to simmer the pasta sauce": ninh nhỏ lửa nước sốt ống để hương vị hòa quyện.
    • Let the pasta sauce simmer for at least 30 minutes to develop a deep flavor. (Hãy để nước sốt ống ninh nhỏ lửa ít nhất 30 phút để hương vị đậm đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasta (n): ống.
    • We bought different types of pasta for the sauce. (Chúng tôi đã mua nhiều loại ống khác nhau để ăn với sốt.)
  • Sauce (n): nước sốt (nói chung).
    • This sauce is too salty. (Nước sốt này mặn quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Spaghetti sauce: sốt spaghetti (thường dùng thay thế cho pasta sauce, nhưng thường chỉ loại sốt cà chua đặc).
  • Marinara: sốt marinara (loại sốt cà chua đơn giản, không thịt, thường dùng cho ống).
  • Bolognese: sốt bolognese (loại sốt thịt băm đặc trưng của Ý, dùng cho ống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stir in: khuấy đều vào (thường dùng khi thêm nguyên liệu vào sốt).
    • Stir in the fresh basil at the end of cooking the pasta sauce. (Khuấy đều húng quế tươi vào cuối quá trình nấu nước sốt ống.)
  • Simmer down: ninh nhỏ lửa cho đến khi đặc lại.
    • Let the pasta sauce simmer down until it thickens. (Hãy để nước sốt ống ninh nhỏ lửa cho đến khi đặc lại.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a secret pasta sauce recipe: công thức sốt ống bí mật (thường dùng để chỉ một bí quyết gia truyền).
    • My aunt's secret pasta sauce recipe is passed down from generation to generation. (Công thức sốt ống bí mật của tôi được truyền từ đời này sang đời khác.)

Từ chứa "pasta sauce"